Bảng giá

Bảng giá

Bảng giá

Bảng chi phí các dịch vụ tại Nha khoa Mikuni. Bảng giá chi phí khám chữa răng được áp dụng từ ngày 01/01/2017.

Nha khoa Mikuni xuất được hóa đơn đỏ và áp dụng nhiều bảo hiểm điều trị miễn phí.

Hotline

0906268115

Thời gian làm việc

Nha khoa Mikuni: Địa chỉ: Tòa tây 8001, tầng 8, Lotte Center, 54 Liễu Giai Ba Đình Hà Nội

Thứ 2 đến Thứ 6 | 09:00 - 18:00 ĐT 04 7300 6480

Nha khoa Mikuni 2: Địa chỉ: Số 107, Giảng Võ, Đống Đa, Hà Nội


Thứ 3 đến Thứ 6 | 9:00 - 19:00 ĐT 04 7300 6480

Thứ 7 - CN | 8:00 - 17:00 ĐT 04 7300 6480

ĐT: 024 3200 1428

Để gửi comment vui lòng điền đầy đủ thông tin bên dưới
Chỉnh nha hàm tháo lắp đơn giản 1 hàm 2,000,000
Chỉnh nha hàm tháo lắp trung bình 1 hàm 3,000,000
Chỉnh nha hàm tháo lắp phức tạp 1 hàm 4,000,000

 

Kế hoạch điều trị  1 lần 2,000,000
Chỉnh nha bằng móc cài kim loại 2 hàm 27,000,000
Chỉnh nha bằng móc cài kim loại tự buộc 2 hàm 39,000,000
Chỉnh nha bằng móc cài sứ 2 hàm 44,000,000
Chỉnh nha bằng móc cài sứ tự buộc 2 hàm 48,000,000
Chỉnh nha mặt lưỡi 2 hàm 60,000,000
MI Implant 1 đơn vị 1,750,000

 

Chuẩn đoán 3,000,000 1 lần
Trong vòng 5 set 20,000,000 1 hàm
Trong vòng 5 set 35,000,000 2 hàm
Trong vòng 10 set 70,000,000 2 hàm
Thêm 1 set 8,000,000 2 hàm
Retainer 2,000,000 2 hàm

 

Chuẩn đoán 5,000,000 1 lần
i7 30,000,000 2 hàm
Lite 60,000,000 2 hàm
Teen/Full 100,000,000 2 hàm
Retainer 3,000,000 2 hàm

 

Implant SPLINE USA 32,000,000 1 chiếc
Implant Platon Japan 28,000,000 1 chiếc
Implant Platon/Detium 15,000,000 1 chiếc
Chụp răng Implant Titanium 4,000,000 1 răng
Chụp răng Implant Metal Bond 6,000,000 1 răng
Chụp răng Implant Emax 7,000,000 1 răng
Chụp răng Implant Emax Zirconium 8,000,000 1 răng
Ghép xương 8,000,000 1 răng

 

 

Tẩy trắng răng tại nhà 2 hàm 2,000,000 2 Hàm
Tẩy trắng răng kết hợp tại nhà và tại phòng khám 3,500,000 2 Hàm
Tẩy trắng răng tại phòng khám 3,000,000 2 Hàm

 

Vá hàm gãy 500,000 1 Hàm
Hàm nhựa cứng 500,000 Nền hàm
Hàm khung kim loại 1,800,000 Nền hàm
Hàm khung Titan 2,500,000 Nền hàm
Hàm nhựa dẻo 1,300,000 Nền hàm
Thêm 1 răng nhựa 200,000  
Thêm 1 răng sứ 500,000  

 

Bôi thuốc chống nhạy cảm 100,000 1 Lần
Hàm chống nghiến 1,200,000 1 Hàm

 

Bơm rửa, chấm thuốc 50,000 1 đơn vị
Rạch, chích mủ 200,000 1 đơn vị
Tiểu phẫu răng, trồng lại răng 3,000,000 1 đơn vị
Chuyển vị trí răng 4,000,000 1 đơn vị

 

Nhổ răng sữa tê bôi 30,000 1 Răng
Nhổ răng sữa tê tiêm 50,000 1 Răng
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay 200,000 1 Răng
Nhổ răng vĩnh viễn thường 500,000 1 Răng
Nhổ răng vĩnh viễn khó 1,000,000 1 Răng
Nhổ răng khôn hàm trên 800,000 1 Răng
Nhổ răng khôn hàm dưới  1,000,000-1,800,000 1 Răng

 

Răng cửa 1,000,000 1 Răng
Răng hàm nhỏ 1,500,000 1 Răng
Răng hàm lớn 1,800,000 1 Răng
Răng sữa 500,000 1 Răng
Điều trị tủy lại răng cửa 1,500,000 1 Răng
Điều trị tủy lại răng hàm nhỏ 2,000,000 1 Răng
Điều trị tủy lại răng hàm lớn 2,500,000 1 Răng

 

Khám lần đầu Free 1 lần
Khám lại Free 1 lần
Chụp phim 50,000 1 răng
Chụp phim chi tiết 200,000 1 lần
Bôi vecni fluor 200,000  1 Lần
Sealant 150,000  1 Lần
Lấy cao răng người lớn độ 1 100,000 1 Lần
Lấy cao răng người lớn độ 2 200,000 1 Lần
Lấy cao răng người lớn độ 3 300,000 1 Lần
Lấy cao răng trẻ em 100,000 1 Lần
Lấy cao răng dưới lợi có gây tê 100,000 1 Vùng
Cố định răng lung lay 400,000 1 Răng

 

Hàn lại mối hàn 150,000 1 Răng
Hàn composite xoang I 200,000 1 Răng
Hàn composite xoang II, V 300,000 1 Răng
Hàn composite thẩm mỹ 500,000 1 Răng
Bảo vệ tủy 200,000 1 Lần
Inlay Titan 2,500,000 1 Răng
Inlay Composite 1,300,000 1 Răng
Inlay sứ 4,500,000 1 Răng
Chụp răng kim loại 1,000,000 1 Răng
Chụp răng sứ kim loại thường 1,500,000 1 Răng
Chụp răng sứ kim loại Titan 3,000,000 1 Răng
Chụp răng toàn sứ loại 1 7,000,000 1 Răng
Chụp răng toàn sứ loại 2 6,000,000 1 Răng
Chụp răng toàn sứ loại 3 5,000,000 1 Răng
Chốt kim loại 500,000 1 Răng
Chốt sợi 800,000 1 Răng
Veneer sứ thẩm mỹ loại 1 7,000,000 1 Răng
Veneer sứ thẩm mỹ loại 2 6,000,000 1 Răng
Chụp răng tạm 500,000 1 Răng
Tháo chụp 500,000 1 Răng

 

Thong ke