Bảng giá

Bảng giá

Bảng giá

Bảng chi phí các dịch vụ tại Nha khoa Mikuni. Bảng giá chi phí khám chữa răng được áp dụng từ ngày 01/07/2019.

Nha khoa Mikuni xuất được hóa đơn đỏ và áp dụng nhiều bảo hiểm điều trị miễn phí.

Hotline

0906268115

Thời gian làm việc

Nha khoa Mikuni: Địa chỉ: Tòa tây 8001, tầng 8, Lotte Center, 54 Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội

Thứ 2 đến Thứ 7 | 09:00 - 18:00 ĐT 04 7300 6480

Để gửi comment vui lòng điền đầy đủ thông tin bên dưới
Chỉnh nha hàm tháo lắp đơn giản 1 hàm 2,000,000
Chỉnh nha hàm tháo lắp trung bình 1 hàm 3,000,000
Chỉnh nha hàm tháo lắp phức tạp 1 hàm 4,000,000

 

Kế hoạch điều trị  1 lần 2,000,000
Chỉnh nha bằng móc cài kim loại 2 hàm 27,000,000
Chỉnh nha bằng móc cài kim loại tự buộc 2 hàm 39,000,000
Chỉnh nha bằng móc cài sứ 2 hàm 44,000,000
Chỉnh nha bằng móc cài sứ tự buộc 2 hàm 48,000,000
Chỉnh nha mặt lưỡi 2 hàm 60,000,000
MI Implant 1 đơn vị 1,750,000

 

Chuẩn đoán 3,000,000 1 lần
Trong vòng 5 set 20,000,000 1 hàm
Trong vòng 5 set 35,000,000 2 hàm
Trong vòng 10 set 70,000,000 2 hàm
Thêm 1 set 8,000,000 2 hàm
Retainer 2,000,000 2 hàm

 

Chuẩn đoán 5,000,000 1 lần
i7 30,000,000 2 hàm
Lite 60,000,000 2 hàm
Teen/Full 100,000,000 2 hàm
Retainer 3,000,000 2 hàm

 

Implant SPLINE USA 32,000,000 1 chiếc
Implant Platon Japan 28,000,000 1 chiếc
Implant Platon/Detium 15,000,000 1 chiếc
Chụp răng Implant Titanium 4,000,000 1 răng
Chụp răng Implant Metal Bond 6,000,000 1 răng
Chụp răng Implant Emax 7,000,000 1 răng
Chụp răng Implant Emax Zirconium 8,000,000 1 răng
Ghép xương 8,000,000 1 răng

 

 

Tẩy trắng răng tại nhà 2 hàm 2,000,000 2 Hàm
Tẩy trắng răng kết hợp tại nhà và tại phòng khám 3,500,000 2 Hàm
Tẩy trắng răng tại phòng khám 3,000,000 2 Hàm

 

Sửa răng giảNhựa
600,000 1 Hàm
Móc gài
400,000 1 cái
Reline răng giả
1,000,000 1 hàm
Hàm giả tháo lắpnhựa
8,000,000 1 hàm
Một phầnnền nhựa) 1~8 răng
5,000,000 1 hàm
Một phần nền nhựa) 9~14 răng
8,000,000 1 hàm
Răng giảnền kim loại Titanium
24,000,000 1 hàm
Răng giảnền kim loại Co-cr
40,000,000 1 hàm
Răng giảnền silicon
24,000,000 1 hàm
Răng giảthẩm mỹ
24,000,000 1 hàm

 

Bôi thuốc chống nhạy cảm 100,000 1 Lần
Hàm chống nghiến 1,400,000 1 Hàm

 

Rạch, chích mủ 400,000 1 đơn vị
Tiểu phẫu răng, trồng lại răng 3,000,000 1 đơn vị
Chuyển vị trí răng 4,000,000 1 đơn vị

 

Nhổ răng sữa  200,000 1 Răng
Nhổ răng thường 1,000,000 1 Răng
Nhổ răng khómàicắt nhỏ)
1,600,000 1 Răng
Nhổ răng ở vị trí đặc biệtrạch lợicắt nhỏ
3,000,000 1 Răng
     

 

Răng cửa 1,500,000 1 Răng
Răng hàm nhỏ 2,000,000 1 Răng
Răng hàm lớn 2,500,000 1 Răng
Răng sữa 700,000 1 Răng

 

Khám lần đầu 500,000 1 lần
Khám lại 100,000 1 lần
Chụp phim 50,000 1 răng
Chụp phim chi tiết 200,000 1 lần
Bôi vecni fluor 200,000  1 Lần
Sealant 250,000  1 Lần
Lấy cao răng người lớn độ 1 100,000 1 Lần
Lấy cao răng người lớn độ 2 200,000 1 Lần
Lấy cao răng người lớn độ 3 300,000 1 Lần
Lấy cao răng trẻ em 100,000 1 Lần
Lấy cao răng dưới lợi có gây tê 100,000 1 Vùng
Cố định răng lung lay 400,000 1 Răng

 

Hàn lại mối hàn 200,000 1 Răng
Hàn composite 500,000 1 Răng
Bảo vệ tủy 200,000 1 Lần
Inlay (kim loại) 3,000,000 1 Răng
Inlay (nhựa) răng nhỏ 2,000,000 1 Răng
Inlay (Emax) 5,000,000 1 Răng
Chụp răng (kim loại) 3,000,000 1 Răng
Chụp răng sứ (kim loại và sứ) 4,000,000 1 Răng
Chụp răng sứ (Emax) 7,000,000 1 Răng
Chụp răng sứ (Emax Zr) 8,000,000 1 Răng
Chụp răng sứ ( Cercon HT) 8,000,000 1 Răng
Laminate VeneerSứ thẩm mỹ
8,000,000 1 Răng
Lõi răngđinh ốc
500,000 1 răng
Lõi răng (sợi) 800,000 1 răng
Chụp răng tạm thời 500,000 1 răng

 

Thong ke