Bảng giá dịch vụ nha khoa MIKUNI

Bảng giá dịch vụ nha khoa MIKUNI

Bảng giá dịch vụ nha khoa MIKUNI

12/07/2017

ĐIỀU TRỊ       料金 (VND)
         
Khám lần đầu VN 1回 1 lần 500,000
Khám lại VN 1回 1 lần 100,000
Chụp phim chi tiết VN 1回 1 lần 200,000
Chụp phim VN 1回 1 răng 50,000
         
Phòng ngừa        
Điều trị flouride hai hàm VN     200,000
Sealant VN 1歯 1 răng 250,000
         
Bệnh nha chu        
Kiểm tra tiêu chuẩn phương pháp 2 điểm VN 1回 1 lần 200,000
Kiểm tra chính xác phương pháp 6 điểm VN 1回 1 lần 400,000
Lấy cao răng người lớn VN 1回 1 lần 500,000
Lấy cao răng trẻ em VN 1回 1 lần 200,000
SRP VN 1歯 1 răng 200,000
Fop VN 1歯 1 răng 1,400,000
Cố định răng lung lay VN 1歯 1 răng 500,000
         
Phục hình        
Hàn lại mối hàn VN 1歯 1 răng 200,000
Hàn composite VN 1歯 1 răng 500,000
Bảo vệ tủy VN 1歯 1 răng 200,000
Inlay kim loại VN 1歯 1 răng 3,000,000
InlayNhựaRăng nhỏ VN 1歯 1 răng 2,000,000
InlayEmax VN 1歯 1 răng 5,500,000
Chụp răngkim loại VN 1歯 1 răng 3,000,000
Chụp răngkim loại và sứ VN 1歯 1 răng 4,000,000
Chụp răng Emax) VN 1歯 1 răng 7,000,000
Chụp răng Emax Zr VN 1歯 1 răng 8,000,000
Chụp răngCercon HT VN 1歯 1 răng 8,000,000
Laminate VeneerSứ thẩm mỹ VN 1歯 1 răng 8,000,000
Lõi răngđinh ốc VN 1歯 1 răng 500,000
Lõi răngsợi) VN 1歯 1 răng 800,000
Chụp răng tạm thời VN 1歯 1 răng 500,000
         
Điều trị tủy        
Răng cửa VN 1歯 1 răng 1,500,000
Răng hàm nhỏ VN 1歯 1 răng 2,000,000
Răng hàm to VN 1歯 1 răng 2,500,000
Răng sữa VN 1歯 1 răng

700,000

         
Nhổ răng        
Nhổ răng sữa VN 1歯 1 răng 200,000
Nhổ răng thường VN 1歯 1 răng 1,000,000
Nhổ răng khómàicắt nhỏ) VN 1歯 1 răng 1,600,000
Nhổ răng ở vị trí đặc biệtrạch lợicắt nhỏ VN 1歯 1 răng 3,000,000
         
Chỉnh hình răng miệng        
Asoligner VN 上下 2 hàm 20,000,000~70,000,000
Invisalign VN 上下 2 hàm 30,000,000~100,000,000
Shield trẻ em VN 1床 1 hàm 6,000,000
         
Implant        
Tiểu phẫu SPLINE  USA VN 1本 1đơn vị 32,000,000
Tiểu phẫu Platon   Japan VN 1本 1đơn vị 28,000,000
Tiểu phẫu Dentium VN 1歯 1đơn vị **
Chụp răng implant  Titanium VN 1歯 1 răng 4,000,000
Chụp răng implant   Metal Bond VN 1歯 1 răng 6,000,000
Chụp răng implant   Emax  VN 1歯 1 răng 7,000,000
Chụp răng implant   Emax Zirconium VN 1歯 1 răng 8,000,000
Ghép xương VN 1歯 1 răng 8,000,000
         
Điều trị ngoại        
Rạchchích mủ VN 1部位 1đơn vị 400,000
Tiểu phẫu răngtrồng lại răng VN 1部位 1đơn vị 3,000,000
Chuyển vị trí răng VN 1部位 1đơn vị 4,000,000
         
Hàm giả tháo lắp        
Sửa răng giảNhựa VN 1床 1 hàm 600,000
Móc gài VN 1個 1 cái 400,000
Reline răng giả VN 1床 1 hàm 1,000,000
Hàm giả tháo lắpnhựa VN 1床 1 hàm 8,000,000
Một phầnnền nhựa) 1~8 răng VN 1床 1 hàm 5,000,000
Một phần nền nhựa) 9~14 răng VN 1床 1 hàm 8,000,000
Răng giảnền kim loại Titanium VN 1床 1 hàm 24,000,000
Răng giảnền kim loại Co-cr VN 1床 1 hàm 40,000,000
Răng giảnền silicon VN 1床 1 hàm 24,000,000
Răng giảthẩm mỹ VN 1床 1 hàm 24,000,000
         
Làm trắng răng tại nhà (máng+thuốc)        
Làm trắng răng tại nhà (Một hàm) VN     1,200,000
Làm trắng răng tại nhà (Hàm trên và dưới) VN     2,000,000
         
Khác        
Bôi thuốc quá mẫn VN 1回 1 lần 100,000
Hàm chống nghiến VN 1個 1 cái 1,400,000
Hỗ trợ hồ sơ xin bảo hiểm VN     200,000
※ Chi phí điều trị đã bao gồm tiền thuốc gây tê.    

NHA KHOA MIKUNI CAM KẾT

Tiết kiệm thời gian và chi phí

Bác sĩ được đào tạo chuyên sâu

Đảm bảo vô trùng trang thiết bị

Khám và chăm sóc răng miệng của bạn bằng Tâm Tình

Khách hàng luôn được tôn trọng và bảo vệ quyền lợi tốt nhất.

"Nếu răng bạn bị chỉ định nhổ bỏ Hãy để bác sỹ chúng tôi điều trị mà không phải nhổ"

Nha Khoa MIKUNI: Tòa tây 8001, tầng 8, Lotte Center, 54 Liễu Giai - ĐT 024 73 006 4800

Để gửi comment vui lòng điền đầy đủ thông tin bên dưới
Thong ke